Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
shāng hào
Cách phát âm bằng kana:
 ā ン    à オ

zh shāng hào

伤耗

伤号

商号

Từ chứa gốc "shāng hào"

zh shāng hài

伤害

Từ chứa gốc "shāng hài"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
shāngshāng
hàohào

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 156,371 inferencoj, 0.020 CPU-sekundoj en 0.020 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog