Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
shòu nàn
Cách phát âm bằng kana:
 ò ウ   ン à ン

zh shòu nàn

受难

Từ chứa gốc "shòu nàn"

zh shòu nà

受纳

Từ chứa gốc "shòu nà"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
shòushòi
nàn

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 189,512 inferencoj, 0.022 CPU-sekundoj en 0.042 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog