Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
shèng bēi
Cách phát âm bằng kana:
 è ン    ē イ

zh shèng bēi

圣杯

Từ chứa gốc "shèng bēi"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
shèngshèng
bēibēi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 154,833 inferencoj, 0.019 CPU-sekundoj en 0.061 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog