Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
shàn
Cách phát âm bằng kana:
 à ン

zh shàn

Từ chứa gốc "shàn"

zh shà

Từ chứa gốc "shà"

(?) shàn

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 105,386 inferencoj, 0.013 CPU-sekundoj en 0.036 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog