en settlement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo abela kolonio (Dịch ngược)
- eo domaro (Dịch ngược)
- eo finaranĝo (Dịch ngược)
- eo kabangrupo (Dịch ngược)
- eo kolonio (Dịch ngược)
- eo kvitiĝo (Dịch ngược)
- eo setlado (Dịch ngược)
- eo setlejo (Dịch ngược)
- en bee colony (Gợi ý tự động)
- en cluster of houses (Gợi ý tự động)
- en completion (Gợi ý tự động)
- en group of cabins (Gợi ý tự động)
- ja 植民地 (Gợi ý tự động)
- ja 植民団 (Gợi ý tự động)
- ja 居留地 (Gợi ý tự động)
- ja 集落 (Gợi ý tự động)
- ja 集団 (Gợi ý tự động)
- ja コロニー (Gợi ý tự động)
- ja 集団繁殖地 (Gợi ý tự động)
- ja 群体 (Gợi ý tự động)
- io kolonio (Gợi ý tự động)
- en colony (Gợi ý tự động)
- zh 殖民地 (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- ja 借がなくなること (Gợi ý tự động)
- ja 免れること (Gợi ý tự động)



Babilejo