en settings
Bản dịch
- eo agordoj Gnome
- eo agordo (Dịch ngược)
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en consonance (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (Gợi ý tự động)



Babilejo