en setting
Bản dịch
- eo agordo Reta Vortaro, WordPress, Gnome
- es valor Komputeko
- es valor Komputeko
- fr paramètre Komputeko
- nl instelling f Komputeko
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en consonance (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en settings (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (各种乐器的) (Gợi ý tự động)
- eo agordaĵo (Dịch ngược)
- eo determino (Dịch ngược)
- eo fiksado (Dịch ngược)
- eo kadro (Dịch ngược)
- eo muntaĵo (Dịch ngược)
- eo muntumo (Dịch ngược)
- eo okazejo (Dịch ngược)
- eo reguligo (Dịch ngược)
- ja 決定 (Gợi ý tự động)
- ja 確定 (Gợi ý tự động)
- ja 測定 (Gợi ý tự động)
- ja 限定 (Gợi ý tự động)
- en determination (Gợi ý tự động)
- ja 固定 (Gợi ý tự động)
- ja 取り付け (Gợi ý tự động)
- ja 定着 (Gợi ý tự động)
- ja 枠 (Gợi ý tự động)
- ja 額縁 (Gợi ý tự động)
- ja 環境 (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 枠組 (Gợi ý tự động)
- ja 範囲 (Gợi ý tự động)
- ja 幹部 (Gợi ý tự động)
- ja フレーム (Gợi ý tự động)
- ja 枠(わく) (Gợi ý tự động)
- io kadro (Gợi ý tự động)
- en backdrop (Gợi ý tự động)
- en cadre (Gợi ý tự động)
- en frame (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- zh 框架 (Gợi ý tự động)
- zh 结构 (Gợi ý tự động)
- zh 框 (Gợi ý tự động)
- zh 边框 (Gợi ý tự động)
- zh 环境 (Gợi ý tự động)
- zh 范围 (Gợi ý tự động)
- zh 干部 (Gợi ý tự động)
- ja 組立品 (Gợi ý tự động)
- eo fotomuntaĵo (Gợi ý tự động)
- en base (Gợi ý tự động)
- ja 台座 (Gợi ý tự động)
- en locale (Gợi ý tự động)
- en scene (Gợi ý tự động)
- ja 正規化 (Gợi ý tự động)
- ja 正式化 (Gợi ý tự động)
- ja 規制 (Gợi ý tự động)
- ja 規整 (Gợi ý tự động)
- ja 調整 (Gợi ý tự động)
- ja 調節 (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)



Babilejo