en set up
Bản dịch
- en set-up Komputeko
- eo agordi Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- fr régler Komputeko
- nl instellen Komputeko
- eo agordaĵo (Gợi ý tự động)
- ja 調律する (Gợi ý tự động)
- ja 音を合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 同調させる (Gợi ý tự động)
- en to configure (Gợi ý tự động)
- en customize (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- en attune (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- eo instalado (Dịch ngược)
- eo starigi (Dịch ngược)
- ja 据えつけ (Gợi ý tự động)
- ja 設置 (Gợi ý tự động)
- en installation (Gợi ý tự động)
- ja 立てる (Gợi ý tự động)
- ja 確立する (Gợi ý tự động)
- io erektar (Gợi ý tự động)
- en to erect (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)



Babilejo