en set off
Bản dịch
- eo ekiri (Dịch ngược)
- eo ekkaŭzi (Dịch ngược)
- eo ekvojaĝi (Dịch ngược)
- eo kontrastigi (Dịch ngược)
- ja 出発する (Gợi ý tự động)
- io ekirar (Gợi ý tự động)
- en to get out (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- en to trigger (Gợi ý tự động)
- ja 旅に出る (Gợi ý tự động)
- ja 旅立つ (Gợi ý tự động)
- en to depart (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en set out (Gợi ý tự động)
- en begin a journey (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- ja 対照させる (Gợi ý tự động)
- ja 引き立たせる (Gợi ý tự động)
- en to compare (Gợi ý tự động)
- en point out difference between (Gợi ý tự động)



Babilejo