Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en set in

Bản dịch

  • eo eki (Dịch ngược)
  • eo komenciĝi (Gợi ý tự động)
  • en to begin (Gợi ý tự động)
  • en come on (Gợi ý tự động)
  • en start (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
set in ...
Cách phát âm bằng kana:
   イン

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
setset
inin

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 215,717 inferencoj, 0.091 CPU-sekundoj en 0.117 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog