en set (apply)
Bản dịch
- eo apliki Telegramo
- ja 応用する (Gợi ý tự động)
- ja 適用する (Gợi ý tự động)
- ja 作用させる (力を) (Gợi ý tự động)
- io aplikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to administer (Gợi ý tự động)
- en apply (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- zh 应用 (Gợi ý tự động)
- zh 实际运用 (Gợi ý tự động)
- zh 使用 (Gợi ý tự động)
- zh 采用 (Gợi ý tự động)



Babilejo