en servant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉambristo (Dịch ngược)
- eo grumo (Dịch ngược)
- eo lakeo (Dịch ngược)
- eo servanto (Dịch ngược)
- eo servistino (Dịch ngược)
- eo servisto (Dịch ngược)
- eo servistoino (Dịch ngược)
- ja 召使 (Gợi ý tự động)
- ja 従僕 (Gợi ý tự động)
- en man-servant (Gợi ý tự động)
- en valet (Gợi ý tự động)
- ja 馬丁 (Gợi ý tự động)
- ja 給仕 (Gợi ý tự động)
- ja ボーイ (Gợi ý tự động)
- io grumo (Gợi ý tự động)
- en bellhop (Gợi ý tự động)
- en groom (Gợi ý tự động)
- en stableman (Gợi ý tự động)
- en page boy (Gợi ý tự động)
- en stable boy (Gợi ý tự động)
- ja 卑屈な人間 (Gợi ý tự động)
- io lakeo (Gợi ý tự động)
- en flunkey (Gợi ý tự động)
- en footman (Gợi ý tự động)
- en knave (Gợi ý tự động)
- en lackey (Gợi ý tự động)
- ja 奉仕者 (Gợi ý tự động)
- ja 下僕 (Gợi ý tự động)
- ja 女中 (Gợi ý tự động)
- ja お手伝い (Gợi ý tự động)
- ja 小間使い (Gợi ý tự động)
- en maid (Gợi ý tự động)
- ja 使用人 (Gợi ý tự động)
- en domestic (Gợi ý tự động)



Babilejo