eo serpentiri
Cấu trúc từ:
serpent/ir/i ...Cách phát âm bằng kana:
セルペンティーリ
Infinitivo (-i) de verbo serpentiri
Bản dịch
- eo serpentumi (蛇行する) pejv
- ja 蛇行する (Gợi ý tự động)
- ja うねる (Gợi ý tự động)
- ja 曲がりくねる (Gợi ý tự động)
- en to meander (Gợi ý tự động)
- en twist (Gợi ý tự động)
- en wind around (Gợi ý tự động)



Babilejo