en series
Pronunciation:
Bản dịch
- eo serio Komputeko
- eo sekvenco Teknika Vortaro
- ja 連続 (Gợi ý tự động)
- ja ひと続き (Gợi ý tự động)
- ja 続き物 (Gợi ý tự động)
- ja シリーズ (Gợi ý tự động)
- ja 系列 (Gợi ý tự động)
- ja 直列 (Gợi ý tự động)
- ja 級数 (Gợi ý tự động)
- ja 統 (とう) (Gợi ý tự động)
- io progresiono (Gợi ý tự động)
- io serio (Gợi ý tự động)
- en series (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- zh 系列 (Gợi ý tự động)
- zh 一系列 (Gợi ý tự động)
- zh 一组 (Gợi ý tự động)
- zh 合订本 (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- eo intersekvo (Dịch ngược)
- eo sinsekvo (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en succession (Gợi ý tự động)



Babilejo