en serial
Bản dịch
- eo seria PIV 2002, Komputada Leksikono, Christian Bertin, Teknika Vortaro
- nl serieel Komputeko
- ja 連続した (Gợi ý tự động)
- ja 一連の (Gợi ý tự động)
- ja 直列の (Gợi ý tự động)
- ja シリアルの (Gợi ý tự động)
- en serial (Gợi ý tự động)
- eo felietono (Dịch ngược)
- eo malparalela (Dịch ngược)
- eo sekvenca (Dịch ngược)
- eo seriaj (Dịch ngược)
- eo seriaĵo (Dịch ngược)
- ja 小説欄 (Gợi ý tự động)
- ja 学芸欄 (Gợi ý tự động)
- io folietono (Gợi ý tự động)
- en feuilleton (Gợi ý tự động)
- en serial feature (Gợi ý tự động)
- en sequential (Gợi ý tự động)



Babilejo