eo serĉmendo
Cấu trúc từ:
serĉ/mend/o ...Cách phát âm bằng kana:
セルチメンド
Substantivo (-o) serĉmendo
Bản dịch
- en query ESPDIC
- eo informpeti (Gợi ý tự động)
- eo serĉmendi (Gợi ý tự động)
- eo informmendi (Gợi ý tự động)
- nl aanspreken (databank) (Gợi ý tự động)
- eo informpeto (Gợi ý tự động)
- eo serĉmendo (Gợi ý tự động)
- eo informmendo (Gợi ý tự động)
- es consulta (Gợi ý tự động)
- es consulta (Gợi ý tự động)
- fr requête f (Gợi ý tự động)
- nl zoekopdracht m, f (Gợi ý tự động)
- nl query (Gợi ý tự động)



Babilejo