eo septo
Cấu trúc từ:
sept/o ...Cách phát âm bằng kana:
セプト
Substantivo (-o) septo
Bản dịch
- ja 中隔 pejv
- ja 隔壁 pejv
- ja 隔膜 pejv
- en bulkhead ESPDIC
- en partition ESPDIC
- en septum ESPDIC
- eo subdisko (Gợi ý tự động)
- es partición (Gợi ý tự động)
- es partición (Gợi ý tự động)
- fr partition (Gợi ý tự động)
- nl partitie f (Gợi ý tự động)
- eo dispartigi (Gợi ý tự động)
- nl partitioneren (Gợi ý tự động)
- eo vando (Dịch ngược)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 中仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り板 (Gợi ý tự động)
- ja 間仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り壁 (Gợi ý tự động)
- en wall (Gợi ý tự động)



Babilejo