en separation
Bản dịch
- eo apartigo (Dịch ngược)
- eo apartiĝo (Dịch ngược)
- eo disigo (Dịch ngược)
- eo izoleco (Dịch ngược)
- eo izoliteco (Dịch ngược)
- eo secesio (Dịch ngược)
- en partition (Gợi ý tự động)
- ja 別々にすること (Gợi ý tự động)
- ja 区切ること (Gợi ý tự động)
- ja 分別すること (Gợi ý tự động)
- en division (Gợi ý tự động)
- ja 別々になること (Gợi ý tự động)
- ja 離れること (Gợi ý tự động)
- en disjunction (Gợi ý tự động)
- en schism (Gợi ý tự động)
- en breakdown (Gợi ý tự động)
- ja 散らせること (Gợi ý tự động)
- ja 分割すること (Gợi ý tự động)
- ja 孤独 (Gợi ý tự động)
- ja 孤立状態 (Gợi ý tự động)
- en isolation (Gợi ý tự động)
- en breakaway (Gợi ý tự động)
- en secession (Gợi ý tự động)



Babilejo