en separate into elements
Bản dịch
- eo diserigi (Dịch ngược)
- ja ばらばらにする (Gợi ý tự động)
- en to disintegrate (Gợi ý tự động)
- en decompose (Gợi ý tự động)
- en disassemble (Gợi ý tự động)
- zh 瓦解 (Gợi ý tự động)
- zh 分解 (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | separate | separate | … |
|---|---|---|
| into | into | … |
| elements | elements | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo