eo seo
Cấu trúc từ:
se/o ...Cách phát âm bằng kana:
セーオ
Bản dịch
- en conditional statement ESPDIC
- en IF statement ESPDIC
- eo kondiĉa ordono (Gợi ý tự động)
- es instrucción condicional (Gợi ý tự động)
- es instrucción condicional (Gợi ý tự động)
- fr instruction conditionnelle (Gợi ý tự động)
- en if statement (Dịch ngược)



Babilejo