eo senvorte
Từ mục chính:
vort/o
Cấu trúc từ:
sen/vort/eCách phát âm bằng kana:
センヴォルテ
Bản dịch
- ja 無言で pejv
- ja 黙って pejv
- en without a word ESPDIC
- en wordlessly ESPDIC
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo