Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senvestiĝi

Cấu trúc từ:
sen/vest//i ...
Cách phát âm bằng kana:
センヴェティー
Thẻ:

Bản dịch

eo senvestiĝo

Cấu trúc từ:
sen/vest//o ...
Cách phát âm bằng kana:
センヴェティーヂョ
Substantivo (-o) senvestiĝo

Bản dịch

eo senvestiĝa

Cấu trúc từ:
sen/vest//a ...
Cách phát âm bằng kana:
センヴェティーヂャ
Adjektivo (-a) senvestiĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo senvesta

Cấu trúc từ:
sen/vest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センヴェ
Adjektivo (-a) senvesta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
sen/vest//i ...
Cách phát âm bằng kana:
センヴェティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,215,518 inferencoj, 0.492 CPU-sekundoj en 0.871 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog