Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sentumado

Cấu trúc từ:
sent/um/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セントゥマー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo sentumo

Cấu trúc từ:
sent/um/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セントゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) sentumo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sento

Cấu trúc từ:
sent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セン
Thẻ:
Substantivo (-o) sento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
sent/um/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セントゥマー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,040 inferencoj, 0.204 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog