en sentry
Bản dịch
- eo gardostaranto (Dịch ngược)
- eo pikedo (Dịch ngược)
- eo sentinelo (Dịch ngược)
- ja 見張り番 (Gợi ý tự động)
- ja 歩哨 (Gợi ý tự động)
- en sentinel (Gợi ý tự động)
- ja 小哨 (Gợi ý tự động)
- ja 前哨 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒隊 (Gợi ý tự động)
- ja ピケット (Gợi ý tự động)
- io piketo (Gợi ý tự động)
- en guard (Gợi ý tự động)
- en outpost (Gợi ý tự động)
- en picket (Gợi ý tự động)
- io sentinelo (Gợi ý tự động)



Babilejo