eo sentimento
Cấu trúc từ:
sentiment/o ...Cách phát âm bằng kana:
センティメント
Substantivo (-o) sentimento
Bản dịch
- ja 感情 esperas.info
- eo sento (感情) pejv
- eo sentimentalo (感傷) pejv
- io sentimento Diccionario
- en sentiment ESPDIC
- ja 感じ (Gợi ý tự động)
- ja 気持 (Gợi ý tự động)
- ja 心情 (Gợi ý tự động)
- ja 情緒 (Gợi ý tự động)
- ja 直観 (Gợi ý tự động)
- ja 印象 (Gợi ý tự động)
- ja 意識 (Gợi ý tự động)
- en feel (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en sensation (Gợi ý tự động)
- en perception (Gợi ý tự động)
- zh 感觉 (Gợi ý tự động)
- ja 感傷 (Gợi ý tự động)
- en sentimentality (Gợi ý tự động)



Babilejo