en sentimentally
Bản dịch
- eo afekcie (Dịch ngược)
- en emotionally (Gợi ý tự động)
- ja 感動的に (Gợi ý tự động)
- ja 情緒のある(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 情動で (Gợi ý tự động)
- ja 情緒で (Gợi ý tự động)
- ja 感情で (Gợi ý tự động)
- ja 疾患で (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo