io sentar
Bản dịch
- eo senti (Dịch ngược)
- ja 感じる (Gợi ý tự động)
- ja 感じ取る (Gợi ý tự động)
- eo sensi (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja 思う (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en feel (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en perceive (Gợi ý tự động)
- zh 觉得 (Gợi ý tự động)
- zh 感受 (Gợi ý tự động)



Babilejo