en sensitive
Pronunciation:
Bản dịch
- eo delikata (Dịch ngược)
- eo impresebla (Dịch ngược)
- eo impresema (Dịch ngược)
- eo impresiĝem (Dịch ngược)
- eo impresiĝema (Dịch ngược)
- eo konfidencaj (Dịch ngược)
- eo respondema (Dịch ngược)
- eo sensiva (Dịch ngược)
- eo sentema (Dịch ngược)
- eo sentiva (Dịch ngược)
- ja 繊細な (Gợi ý tự động)
- ja 洗練された (Gợi ý tự động)
- ja 優美な (Gợi ý tự động)
- ja 上品な (Gợi ý tự động)
- ja 鋭敏な (Gợi ý tự động)
- ja 敏感な (Gợi ý tự động)
- ja きゃしゃな (Gợi ý tự động)
- ja 壊れやすい (Gợi ý tự động)
- io delikata (Gợi ý tự động)
- en delicate (Gợi ý tự động)
- en fine (Gợi ý tự động)
- en refined (Gợi ý tự động)
- en gentle (Gợi ý tự động)
- en fragile (Gợi ý tự động)
- en dainty (Gợi ý tự động)
- en awkward (Gợi ý tự động)
- zh 精美 (Gợi ý tự động)
- zh 高雅 (Gợi ý tự động)
- zh 纤细 (Gợi ý tự động)
- zh 脆性的 (Gợi ý tự động)
- ja 感じやすい (Gợi ý tự động)
- en accessible (Gợi ý tự động)
- en impressible (Gợi ý tự động)
- en impressionable (Gợi ý tự động)
- ja 感受性の強い (Gợi ý tự động)
- ja 感光性の (Gợi ý tự động)
- en confidential (Gợi ý tự động)
- en nondisclosure (Gợi ý tự động)
- ja 感覚能力のある (Gợi ý tự động)
- en sentient (Gợi ý tự động)
- zh 敏感 (Gợi ý tự động)
- ja 感度のよい (Gợi ý tự động)
- ja 高感度の (Gợi ý tự động)



Babilejo