en sensing device
Bản dịch
- eo sensilo (Dịch ngược)
- eo sentilo (Dịch ngược)
- ja 感覚器 (Gợi ý tự động)
- ja センサー (Gợi ý tự động)
- ja 検知器 (Gợi ý tự động)
- en pickup (Gợi ý tự động)
- en sensor (Gợi ý tự động)
- en transducer (Gợi ý tự động)
- en transformer (Gợi ý tự động)
- en sensory receptor (Gợi ý tự động)



Babilejo