eo sensi
Cấu trúc từ:
sens/i ...Cách phát âm bằng kana:
センスィ
Infinitivo (-i) de verbo sensi
Bản dịch
- ja 感じる (五感で) pejv
- ja 知覚する pejv
- en to perceive ESPDIC
- en sense ESPDIC
- eo senti (Dịch ngược)
- tok pilin (Dịch ngược)
- ja 感じ取る (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja 思う (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- io sentar (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en feel (Gợi ý tự động)
- en perceive (Gợi ý tự động)
- zh 觉得 (Gợi ý tự động)
- zh 感受 (Gợi ý tự động)



Babilejo