Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/o
Cách phát âm bằng kana:
センセンツォ

eo sensenco

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/o
Cách phát âm bằng kana:
センセンツォ

Bản dịch

eo sensenca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/senc/a
Cách phát âm bằng kana:
センセンツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io sensenca

Bản dịch

eo sensenci

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/i
Cách phát âm bằng kana:
センセンツィ

Bản dịch

(?) sensenco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,158,769 inferencoj, 0.577 CPU-sekundoj en 0.720 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog