Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sen/senc//o
Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/a/ĵose/n/senc//ose/n/senc/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
センセンツァージョ

eo sensencaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/senc//o
Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/a/ĵose/n/senc//ose/n/senc/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
センセンツァージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sensencaĵa

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc//ase/n/senc//a
Prononco per kanaoj:
センセンツァージャ

Bản dịch

eo sensencaĵi

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc//ise/n/senc//i
Prononco per kanaoj:
センセンツァー

Bản dịch

eo sensenci

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/isens/en/cisen/sen/ci
Prononco per kanaoj:
センセンツィ

Bản dịch

eo sensenco

Cấu trúc dự đoán:
sen/senc/osens/en/cosen/sen/co
Prononco per kanaoj:
センセンツォ

Bản dịch

eo sensenca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/senc/a
Cấu trúc dự đoán:
se/n/senc/a
Prononco per kanaoj:
センセンツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io sensenca

Bản dịch

(?) sensencaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog