Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senpacienca

Cấu trúc từ:
sen/pacienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センパツィエンツァ
Adjektivo (-a) senpacienca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senpacienci

Cấu trúc từ:
sen/pacienc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
センパツィエンツィ

Bản dịch

eo senpacienco

Cấu trúc từ:
sen/pacienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センパツィエンツォ
Substantivo (-o) senpacienco

Bản dịch

Ví dụ

eo senpacience

Cấu trúc từ:
sen/pacienc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
センパツィエンツェ
Adverbo (-e) senpacience

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/pacienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センパツィエンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog