eo senpaŝa klavo
Cấu trúc từ:
senpaŝa klavo ...Cách phát âm bằng kana:
センパーシャ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- ja デッドキー (タイプライターの) pejv
- en accent key ESPDIC
- en dead key ESPDIC
- en mute key ESPDIC
- eo kromsigna klavo (Gợi ý tự động)
- eo senpaŝa klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche accentuée f (Gợi ý tự động)
- nl accentteken n (Gợi ý tự động)
- eo morta klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche morte (Gợi ý tự động)
- nl dode toets m (Gợi ý tự động)



Babilejo