eo senorda
Cấu trúc từ:
sen/ord/a ...Cách phát âm bằng kana:
セノルダ
Bản dịch
- ja 無秩序な pejv
- ja 乱れた pejv
- en disordered ESPDIC
- en random ESPDIC
- en unruly ESPDIC
- en untidy ESPDIC
- eo senorda (Gợi ý tự động)
- eo hazarda (Gợi ý tự động)
- eo aleatora (Gợi ý tự động)
- eo loteca (Gợi ý tự động)
- fr aléatoire (Gợi ý tự động)
- fr arbitraire (Gợi ý tự động)
- nl willekeurig (Gợi ý tự động)
- nl direct (Gợi ý tự động)



Babilejo