eo senmakroa
Cấu trúc từ:
sen/makro/a ...Cách phát âm bằng kana:
センマクローア
Adjektivo (-a) senmakroa
Bản dịch
- en macro-free ESPDIC
- eo senmakroa (Gợi ý tự động)
- es sin macros (Gợi ý tự động)
- es sin macros (Gợi ý tự động)
- fr sans macros (Gợi ý tự động)
- nl zonder macro's (Gợi ý tự động)



Babilejo