Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senlimeco

Cấu trúc từ:
sen/lim/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センリメーツォ
Substantivo (-o) senlimeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senlima

Cấu trúc từ:
sen/lim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セン
Thẻ:
Adjektivo (-a) senlima

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo senlimi

Cấu trúc từ:
sen/lim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
セン

Bản dịch

eo senlime

Cấu trúc từ:
sen/lim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セン
Thẻ:
Adverbo (-e) senlime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/lim/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センリメーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,263,547 inferencoj, 0.396 CPU-sekundoj en 0.486 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog