eo senkonsciiĝi
Cấu trúc từ:
sen/konsci/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
センコンスツィイーヂ
Infinitivo (-i) de verbo senkonsciiĝi
Bản dịch
- ja 意識を失う pejv
- ja 気を失う pejv
- eo sveni pejv
- en to become unconscious ESPDIC
- en lose consciousness ESPDIC
- ja 失神する (Gợi ý tự động)
- ja 気絶する (Gợi ý tự động)
- ja 消えうせる 《転義》(音・香りなどがすうっと) (Gợi ý tự động)
- io esvanar (i) (Gợi ý tự động)
- en to faint (Gợi ý tự động)
- en swoon (Gợi ý tự động)
- zh 昏厥 (Gợi ý tự động)
- zh 昏倒 (Gợi ý tự động)



Babilejo