eo senkatenigi
Cấu trúc từ:
sen/katen/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
センカテニーギ
Infinitivo (-i) de verbo senkatenigi
Bản dịch
- eo malkateni (鎖を解く) pejv
- en to free ESPDIC
- en release ESPDIC
- en unshackle ESPDIC
- ja 鎖を解く (Gợi ý tự động)
- ja かせをはずす (Gợi ý tự động)
- ja 拘束を解く (Gợi ý tự động)
- en unfetter (Gợi ý tự động)
- en unchain (Gợi ý tự động)
- eo eldono (Gợi ý tự động)
- eo versio (Gợi ý tự động)
- es lanzamiento (Gợi ý tự động)
- es lanzamiento (Gợi ý tự động)
- fr version (Gợi ý tự động)
- nl versie f (Gợi ý tự động)



Babilejo