Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senhontega

Cấu trúc từ:
sen/hont/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センホンテー

Từ đồng nghĩa

eo senhonta

Cấu trúc từ:
sen/hont/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センホン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senhonti

Cấu trúc từ:
sen/hont/i ...
Cách phát âm bằng kana:
センホンティ

Bản dịch

eo senhonto

Cấu trúc từ:
sen/hont/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センホン
Substantivo (-o) senhonto

Bản dịch

eo senhonte

Cấu trúc từ:
sen/hont/e ...
Cách phát âm bằng kana:
センホン
Adverbo (-e) senhonte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/hont/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センホンテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,512,725 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.542 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog