Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senhomeca

Cấu trúc từ:
sen/hom/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センホメーツァ

Từ đồng nghĩa

eo senhoma

Cấu trúc từ:
sen/hom/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センホー
Thẻ:
Adjektivo (-a) senhoma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senhomi

Cấu trúc từ:
sen/hom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
センホー

Bản dịch

eo senhome

Cấu trúc từ:
sen/hom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
センホー
Adverbo (-e) senhome

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/hom/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センホメーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,089,222 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.416 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog