Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senhejmulo

Cấu trúc từ:
sen/hejm/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センヘムー
Thẻ:
Substantivo (-o) senhejmulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senhejmula

Cấu trúc từ:
sen/hejm/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センヘムー
Adjektivo (-a) senhejmula

Bản dịch

eo senhejmule

Cấu trúc từ:
sen/hejm/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
センヘムー
Adverbo (-e) senhejmule

Bản dịch

eo senhejma

Cấu trúc từ:
sen/hejm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セン
Thẻ:
Adjektivo (-a) senhejma

Bản dịch

eo senhejmi

Cấu trúc từ:
sen/hejm/i ...
Cách phát âm bằng kana:
セン

Bản dịch

eo senhejme

Cấu trúc từ:
sen/hejm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セン
Adverbo (-e) senhejme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/hejm/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センヘムー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,118,327 inferencoj, 0.531 CPU-sekundoj en 0.565 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog