Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo senganti

Cấu trúc từ:
sen/gant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
センガンティ

Bản dịch

eo senganto

Cấu trúc từ:
sen/gant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
センガン
Substantivo (-o) senganto

Bản dịch

eo senganta

Cấu trúc từ:
sen/gant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
センガン

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sen/gant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
センガンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,228,449 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog