eo sendrata komunikado
Cấu trúc từ:
sendrata komunikado ...Cách phát âm bằng kana:
センドラータ コムニカード
Bản dịch
- en wireless communication ESPDIC
- eo sendrata komunikado (Gợi ý tự động)
- es comunicación inalámbrica (Gợi ý tự động)
- es comunicación inalámbrica (Gợi ý tự động)
- fr communication sans fil (Gợi ý tự động)
- nl draadloze communicatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo