en sender
Bản dịch
- eo sendinto LibreOffice
- eo sendanto Komputeko
- nl afzender m Mozilla
- ja 発送人 (Gợi ý tự động)
- ja 差出人 (郵便の) (Gợi ý tự động)
- ja 送り主 (Gợi ý tự động)
- en emitter (Gợi ý tự động)
- en sender (Gợi ý tự động)
- eo adresanto (Dịch ngược)
- eo adresinto (Dịch ngược)
- eo ekspedinto (Dịch ngược)
- ja 発信人 (Gợi ý tự động)
- en shipper (Gợi ý tự động)
- en addresser (Gợi ý tự động)



Babilejo