eo sendanĝereco
Cấu trúc từ:
sen/danĝer/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
センダンヂェレーツォ
Bản dịch
- ja 安全性 pejv
- en safety ESPDIC
- en security ESPDIC
- zh 安全性 开放
- eo sekurigo (Gợi ý tự động)
- eo sekurigo (datuma) (Gợi ý tự động)
- eo datumprotekto (Gợi ý tự động)
- es seguridad (Gợi ý tự động)
- es seguridad (Gợi ý tự động)
- fr sécurité (Gợi ý tự động)
- nl beveiliging f (Gợi ý tự động)



Babilejo