en send out
Bản dịch
- eo dissendi (Dịch ngược)
- eo elsendi (Dịch ngược)
- eo emanigi (Dịch ngược)
- ja 方々に送る (Gợi ý tự động)
- ja 放送する (Gợi ý tự động)
- en to distribute (Gợi ý tự động)
- en circulate (Gợi ý tự động)
- en broadcast (Gợi ý tự động)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 発信する (Gợi ý tự động)
- en to broadcast (Gợi ý tự động)
- en cast (Gợi ý tự động)
- en shed (Gợi ý tự động)
- en emit (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- zh 广播 (Gợi ý tự động)
- ja 放射する (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- en to emanate (Gợi ý tự động)
- en stream out (Gợi ý tự động)



Babilejo