en send away
Bản dịch
- eo forestigi (Dịch ngược)
- eo forpeli (Dịch ngược)
- eo forsendi (Dịch ngược)
- en to remove (Gợi ý tự động)
- en make absent (Gợi ý tự động)
- ja 追い払う (Gợi ý tự động)
- en to banish (Gợi ý tự động)
- en chase away (Gợi ý tự động)
- en drive away (Gợi ý tự động)
- en expel (Gợi ý tự động)
- en dispel (Gợi ý tự động)
- ja 遠くへ送る (Gợi ý tự động)
- en to dismiss (Gợi ý tự động)
- en turn away (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)



Babilejo