eo sencimiga reĝimo
Cấu trúc từ:
sencimiga reĝimo ...Cách phát âm bằng kana:
センツィミーガ レヂーモ
Bản dịch
- en debugging mode ESPDIC
- en debug mode (Gợi ý tự động)
- eo sencimiga reĝimo (Gợi ý tự động)
- es modo de depuración (Gợi ý tự động)
- es modo de depuración (Gợi ý tự động)
- fr mode débogage (Gợi ý tự động)



Babilejo