Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sen/cert/a
Cách phát âm bằng kana:
センツェ

eo sencerta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/cert/a
Cách phát âm bằng kana:
センツェ

Bản dịch

eo sencerti

Cấu trúc dự đoán:
sen/cert/i
Cách phát âm bằng kana:
センツェティ

Bản dịch

eo sencerto

Cấu trúc dự đoán:
sen/cert/o
Cách phát âm bằng kana:
センツェ

Bản dịch

(?) sencerta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 605,178 inferencoj, 0.355 CPU-sekundoj en 0.444 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog